THÉP HỘP STKR490, STKR400

Công ty Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp Thép hộp STKR490, STKR400, A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...

THÉP HỘP STKR490- STKR400

 

THÉP HỘP STKR490 - STKR400

Thép hộp STKR490, STKR400

Công ty Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật theo tiêu chuẩn ASTM A36/ A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... 

TIÊU CHUẨN THÉP HỘP STKR490 - STKR400:

Thép hộp STKR490, STKR400 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.

Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật sau

Mác thép   

  A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...

 Ứng dụng            

 Thép hộp STKR490, STKR400 được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải

 Tiêu chuẩn                           

  ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106

 Xuất xứ

 Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga

 Quy cách
  • Độ dày : 1.0mm - 16mm
  • Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm....
  • Chiều dài : 6000mm

THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP HỘP STKR490 - STKR400:

thành phần hóa học stkr490 - stkr400

 

BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP STKR400 - STKR490 THAM KHẢO

THÉP HỘP CHỮ NHẬT 200x400
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 200 x 400 x 5 46.71
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 200 x 400 x 6 55.95
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 200 x 400 x 8 74.36
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 200 x 400 x 10 92.63
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 200 x 400 x 12 110.78
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 200 x 400 x 15 137.77
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x350
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 350 x 5 46.71
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 350 x 6 55.95
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 350 x 8 74.36
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 350 x 10 92.63
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 350 x 12 110.78
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 350 x 15 137.77
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 350x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 350 x 150 x 5 38.86
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 350 x 150 x 6 46.53
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 350 x 150 x 8 61.80
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 350 x 150 x 10 76.93
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 350 x 150 x 12 91.94
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 350 x 150 x 15 114.22
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 200 x 4 31.15
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 200 x 5 38.86
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 200 x 6 46.53
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 200 x 8 61.80
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 200 x 9 69.38
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 200 x 10 76.93
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 200 x 12 91.94
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 200 x 14 106.82
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 200 x 15 114.22
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 150 x 4 28.01
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 150 x 5 34.93
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 150 x 6 41.82
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 150 x 8 55.52
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 150 x 9 62.31
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 150 x 10 69.08
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 150 x 12 82.52
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 150 x 14 95.83
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 300 x 150 x 15 102.44
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 150 x 4 24.87
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 150 x 4.5 27.94
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 150 x 5 31.01
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 150 x 6 37.11
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 150   8 49.24
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 150 x 10 61.23
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 150 x 12 73.10
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 150 x 14 84.84
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 250 x 150 x 15 90.67
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 200 x 2 9.36
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 200 x 2.5 11.68
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 200 x 3 13.99
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 200 x 4 18.59
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 200 x 5 23.16
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 200 x 6 27.69
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 200 x 8 36.68
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 200 x 9 41.12
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 200 x 10 45.53
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 200 x 12 54.26
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 2 7.79
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 2.5 9.71
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 3 11.63
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 3.2 12.40
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 3.5 13.55
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 4 15.45
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 4.5 17.34
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 5 19.23
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 6 22.98
10 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 8 30.40
11 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 9 34.05
12 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 10 37.68
13 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 100 x 150 x 12 44.84
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 2 7.00
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 3 10.46
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 3.2 11.14
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 3.5 12.17
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 4 13.88
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 4.5 15.58
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 5 17.27
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 6 20.63
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 8 27.26
10 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 9 30.52
11 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 10 33.76
12 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 150 x 12 40.13
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp ch�� nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 2 6.22
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 2.5 7.75
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 3 9.28
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 3.2 9.89
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 3.5 10.80
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 4 12.31
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 4.5 13.81
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 5 15.31
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 6 18.27
10 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 8 24.12
11 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 10 29.83
12 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 80 x 120 x 12 35.42
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 125 x 3 9.28
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 125 x 3.2 9.89
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 125 x 4 12.31
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 125 x 5 15.31
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 125 x 6 18.27
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 125 x 8 24.12
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 125 x 9 26.99
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 125 x 10 29.83
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 75 x 125 x 12 35.42
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 175x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 3 13.99
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 3.2 14.91
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 3.5 16.29
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 4 18.59
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 4.5 20.88
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 5 23.16
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 6 27.69
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 8 36.68
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 9 41.12
10 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 10 45.53
11 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 175 x 125 x 12 54.26
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50x100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 1.4 3.27
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 1.5 3.50
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 1.8 4.19
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 2 4.65
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 2.3 5.33
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 2.5 5.79
7 Thép hộp chữ nh���t STKR400 - STKR490 50 x 100 x 3 6.92
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 3.2 7.38
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 3.5 8.05
10 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 4 9.17
11 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 5 11.38
12 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 50 x 100 x 6 13.56
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 60x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 1.2 3.37
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 1.4 3.93
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 1.5 4.20
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 1.6 4.48
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 1.8 5.04
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 2 5.59
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 2.3 6.42
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 2.5 6.97
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 3 8.34
10 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 3.5 9.70
11 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 4 11.05
12 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 5 13.74
13 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 60 x 120 x 6 16.39
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 40x80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 1 1.87
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 1.2 2.24
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 1.4 2.61
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 1.5 2.79
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 1.8 3.34
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 2 3.71
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 2.3 4.25
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 2.5 4.61
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 2.8 5.15
10 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 3 5.51
11 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 3.2 5.87
12 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 3.5 6.40
13 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 40 x 80 x 4 7.28
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 30x60
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 30 x 60 x 1 1.40
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 30 x 60 x 1.2 1.67
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 30 x 60 x 1.4 1.95
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 30 x 60 x 1.5 2.08
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 30 x 60 x 1.8 2.49
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 30 x 60 x 2 2.76
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 30 x 60 x 2.3 3.17
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 30 x 60 x 2.5 3.43
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 30 x 60 x 2.8 3.83
10 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 30 x 60 x 3 4.10
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 25x50
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 25 x 50 x 0.8 0.93
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 25 x 50 x 0.9 1.05
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 25 x 50 x 1 1.16
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 25 x 50 x 1.2 1.39
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 25 x 50 x 1.4 1.62
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 25 x 50 x 1.5 1.73
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 25 x 50 x 1.6 1.84
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 25 x 50 x 1.8 2.07
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 25 x 50 x 2 2.29
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 20x40
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 0.5 0.47
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 0.6 0.56
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 0.8 0.74
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 1 0.93
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 1.2 1.11
6 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 1.3 1.20
7 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 1.4 1.29
8 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 1.5 1.38
9 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 1.6 1.47
10 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 1.8 1.64
11 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 20 x 40 x 2 1.82
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 160x80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 160 x 80 x 5 18.45
2 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 160 x 80 x 6 22.04
3 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 160 x 80 x 8 29.14
4 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 160  x 80  x 10 36.11
5 Thép hộp chữ nhật STKR400 - STKR490 160 x 80 x 12 42.96
THÉP HỘP VUÔNG 400x400
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 400 x 400 x 5 62.02
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 400 x 400 x 6 74.23
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 400 x 400 x 8 98.47
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 400 x 400 x 10 122.46
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 400 x 400 x 12 146.20
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 400 x 400 x 15 181.34
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 400 x 400 x 16 192.92
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 400 x 400 x 20 238.64
THÉP HỘP VUÔNG 350x350
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 350 x 350 x 5 54.17
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 350 x 350 x 6 64.81
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 350 x 350 x 8 85.91
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 350 x 350 x 10 106.76
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 350 x 350 x 12 127.36
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 350 x 350 x 15 157.79
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 350 x 350 x 16 167.80
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 350 x 350 x 20 207.24
THÉP HỘP VUÔNG 300x300
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 300 x 300 x 5 46.32
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 300 x 300 x 6 55.39
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 300 x 300 x 8 73.35
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 300 x 300 x 10 91.06
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 300 x 300 x 12 108.52
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 300 x 300 x 15 134.24
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 300 x 300 x 16 142.68
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 300 x 300 x 20 175.84
THÉP HỘP VUÔNG  250x250
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 250 x 250 x 5 38.47
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 250 x 250 x 6 45.97
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 250 x 250 x 8 60.79
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 250 x 250 x 10 75.36
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 250 x 250 x 12 89.68
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 250 x 250 x 15 110.69
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 250 x 250 x 16 117.56
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 250 x 250 x 20 144.44
THÉP HỘP VUÔNG 200x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 200 x 200 x 4 24.62
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 200 x 200 x 5 30.62
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 200 x 200 x 6 36.55
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 200 x 200 x 8 48.23
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 200 x 200 x 10 59.66
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 200 x 200 x 12 70.84
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 200 x 200 x 15 87.14
THÉP HỘP VUÔNG 180x180
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 180 x 180 x 4 22.11
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 180 x 180 x 5 27.48
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 180 x 180 x 6 32.78
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 180 x 180 x 8 43.21
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 180 x 180 x 10 53.38
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 180 x 180 x 12 63.30
THÉP HỘP VUÔNG 175x175
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 175 x 175 x 3 16.20
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 175 x 175 x 3.5 18.85
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 175 x 175 x 4 21.48
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 175 x 175 x 4.5 24.09
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 175 x 175 x 5 26.69
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 175 x 175 x 6 31.84
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 175 x 175 x 8 41.95
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 175 x 175 x 10 51.81
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 175 x 175 x 12 61.42
THÉP HỘP VUÔNG 160x160
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 160 x 160 x 3 14.79
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 160 x 160 x 3.5 17.20
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 160 x 160 x 4 19.59
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 160 x 160 x 4.5 21.97
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 160 x 160 x 5 24.34
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 160 x 160 x 6 29.01
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 160 x 160 x 8 38.18
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 160 x 160 x 10 47.10
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 160 x 160 x 12 55.77
THÉP HỘP VUÔNG 150x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 150 x 150 x 2.5 11.58
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 150 x 150 x 3 13.85
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 150 x 150 x 3.5 16.10
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 150 x 150 x 4 18.34
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 150 x 150 x 4.5 20.56
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 150 x 150 x 5 22.77
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 150 x 150 x 6 27.13
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 150 x 150 x 8 35.67
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 150 x 150 x 10 43.96
10 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 150 x 150 x 12 52.00
THÉP HỘP VUÔNG 125x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 125 x 125 x 2.5 9.62
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 125 x 125 x 3 11.49
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 125 x 125 x 3.5 13.35
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 125 x 125 x 4 15.20
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 125 x 125 x 4.5 17.03
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 125 x 125 x 5 18.84
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 125 x 125 x 6 22.42
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 125 x 125 x 8 29.39
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 125 x 125 x 10 36.11
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 125 x 125 x 12 42.58
THÉP HỘP VUÔNG 120x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 2 7.41
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 2.5 9.22
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 3 11.02
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 3.5 12.80
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 4 14.57
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 4.5 16.32
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 5 18.06
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 6 21.48
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 8 28.13
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 10 34.54
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 120 x 120 x 12 40.69
THÉP HỘP VUÔNG 100x100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 2 6.15
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 2.5 7.65
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 3 9.14
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 3.5 10.61
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 4 12.06
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 4.5 13.49
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 5 14.92
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 6 17.71
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 8 23.11
10 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 10 28.26
11 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 100 x 100 x 12 33.16
THÉP HỘP VUÔNG 90x90
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 90 x 90 x 1.5 4.17
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 90 x 90 x 1.8 4.99
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 90 x 90 x 2 5.53
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 90 x 90 x 2.5 6.87
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 90 x 90 x 3 8.20
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 90 x 90 x 3.5 9.51
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 90 x 90 x 4 10.80
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 90 x 90 x 5 13.35
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 90 x 90 x 6 15.83
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 90 x 90 x 8 20.60
THÉP HỘP VUÔNG 80x80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 1.5 3.70
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 2 4.90
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 2.3 5.61
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 2.5 6.08
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 3 7.25
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 3.5 8.41
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 4 9.55
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 4.5 10.67
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 5 11.78
10 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 6 13.94
11 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 8 18.09
12 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 80 x 80 x 10 21.98
THÉP HỘP VUÔNG 75x75
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 1.3 3.01
2 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 1.5 3.46
2 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 1.8 4.14
3 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 2 4.58
4 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 2.3 5.25
5 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 2.5 5.69
6 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 2.8 6.35
7 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 3 6.78
8 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 3.5 7.86
9 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 4 8.92
10 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 4.5 9.96
11 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 5 10.99
12 Thép hộp vuông  STKR400 - STKR490 75 x 75 x 6 13.00
THÉP HỘP VUÔNG 70x70
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 70 x 70 x 2 4.27
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 70 x 70 x 2.3 4.89
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 70 x 70 x 2.5 5.30
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 70 x 70 x 3 6.31
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 70 x 70 x 3.5 7.31
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 70 x 70 x 4 8.29
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 70 x 70 x 4.5 9.26
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 70 x 70 x 5 10.21
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 70 x 70 x 6 12.06
THÉP HỘP VUÔNG 65x65
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 1.8 3.57
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 2 3.96
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 2.3 4.53
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 2.5 4.91
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 2.8 5.47
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 3 5.84
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 3.5 6.76
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 4 7.66
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 4.5 8.55
10 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 5 9.42
11 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 65 x 65 x 6 11.12
THÉP HỘP VUÔNG 60x60
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 1.8 3.29
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 2 3.64
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 2.3 4.17
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 2.5 4.51
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 2.8 5.03
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 3 5.37
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 3.5 6.21
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 4 7.03
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 4.5 7.84
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 5 8.64
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 60 x 60 x 6 10.17
THÉP HỘP VUÔNG 50x50
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 1.2 1.84
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 1.3 1.99
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 1.4 2.14
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 1.5 2.28
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 1.8 2.72
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 2 3.01
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 2.3 3.44
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 2.5 3.73
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 2.8 4.15
10 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 3 4.43
11 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 3.5 5.11
12 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 4 5.78
13 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 4.5 6.43
14 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 5 7.07
15 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 50 x 50 x 6 8.29
THÉP HỘP VUÔNG 40x40
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 1 1.22
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 1.3 1.58
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 1.5 1.81
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 1.6 1.93
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 1.8 2.16
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 2 2.39
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 2.3 2.72
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 2.5 2.94
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 2.8 3.27
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 3 3.49
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 3.5 4.01
10 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 4 4.52
11 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 40 x 40 x 5 5.50
THÉP HỘP VUÔNG 30x30
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 1 0.91
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 1.2 1.09
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 1.3 1.17
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 1.4 1.26
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 1.5 1.34
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 1.6 1.43
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 1.8 1.59
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 2 1.76
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 2.3 2.00
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 2.5 2.16
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 2.8 2.39
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 30 x 30 x 3 2.54
THÉP HỘP VUÔNG 25x25
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 1 0.75
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 1.2 0.90
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 1.3 0.97
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 1.4 1.04
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 1.5 1.11
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 1.6 1.18
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 1.8 1.31
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 2 1.44
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 2.3 1.64
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 2.5 1.77
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 2.8 1.95
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 25 x 25 x 3 2.07
THÉP HỘP VUÔNG 20x20
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 20 x 20 x 1 0.60
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 20 x 20 x 1.2 0.71
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 20 x 20 x 1.3 0.76
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 20 x 20 x 1.4 0.82
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 20 x 20 x 1.5 0.87
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 20 x 20 x 1.6 0.92
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 20 x 20 x 1.75 1.00
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 20 x 20 x 1.95 1.11
9 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 20 x 20 x 2 1.13
THÉP HỘP VUÔNG 10x10
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 10 x 10 x 0.5 0.15
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 10 x 10 x 0.6 0.18
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 10 x 10 x 0.7 0.20
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 10 x 10 x 0.8 0.23
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 10 x 10 x 0.9 0.26
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 10 x 10 x 1 0.28
THÉP HỘP VUÔNG 14x14
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 14 x 14 x 0.5 0.21
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 14 x 14 x 0.6 0.25
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 14 x 14 x 0.8 0.33
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 14 x 14 x 0.9 0.37
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 14 x 14 x 1 0.41
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 14 x 14 x 1.2 0.48
THÉP HỘP VUÔNG 16x16
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 16 x 16 x 0.5 0.24
2 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 16 x 16 x 0.6 0.29
3 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 16 x 16 x 0.8 0.38
4 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 16 x 16 x 0.9 0.43
5 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 16 x 16 x 1 0.47
6 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 16 16 1.2 0.56
7 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 16 x 16 x 1.4 0.64
8 Thép hộp vuông STKR400 - STKR490 16 x 16 x 1.5 0.68

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Sản phẩm liên quan

THÉP HỘP 160X80X8

Chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép hộp 160x80x8 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP...

THÉP HỘP 160X80X5

Chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép hộp 160x80x5 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP...

THÉP HỘP 160X80X6

Chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép hộp 160x80x6 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP...

THÉP HỘP 160X80X10

Chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép hộp 160x80x10 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP...

THÉP HỘP 160X80X12

Chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép hộp 160x80x12 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP...

THÉP HỘP CHỮ NHẬT 400X200

Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp Thép hộp chữ nhật 400x200 dày 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 15ly.
Ngoài ra...

THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250X350

Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp Thép hộp chữ nhật 250x350 dày 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 15ly. Quy cách...
image