THÉP HỘP TIÊU CHUẨN ASTM A36

Công ty Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật theo tiêu chuẩn ASTM A36/ A572 GrT.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...

 

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN ASTM A36

Thép hộp tiêu chuẩn ASTM A36

Thép hộp tiêu chuẩn ASTM A36

Công ty Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật theo tiêu chuẩn ASTM A36/ A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... 

Thép hộp tiêu chuẩn ASTM A36 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.

Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật sau:

Mác thép  

  A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...

Ứng dụng                 

 Thép hộp tiêu chuẩn ASTM A36 bao gồm Thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải

 Tiêu chuẩn 

  ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106

 Xuất xứ

 Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga

 Quy cách
  • Độ dày : 1.0mm - 16mm
  • Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm....
  • Chiều dài : 6000mm

Thành phần hóa học và cơ tính của thép hộp A36:

Mác thép C Si Mn P S Cu

Giới hạn chảy Min(N/mm2)

Giới hạn bền kéo Min(N/mm2) Độ giãn dài Min(%)
Thép  A36 0.16 0.22 0.49 0.16 0.08 0.01

44

65 30

BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP A36 THAM KHẢO

THÉP HỘP CHỮ NHẬT 200x400
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 400 x 5 46.71
2 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 400 x 6 55.95
3 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 400 x 8 74.36
4 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 400 x 10 92.63
5 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 400 x 12 110.78
6 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 400 x 15 137.77
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x350
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 250 x 350 x 5 46.71
2 Thép hộp chữ nhật A36 250 x 350 x 6 55.95
3 Thép hộp chữ nhật A36 250 x 350 x 8 74.36
4 Thép hộp chữ nhật A36 250 x 350 x 10 92.63
5 Thép hộp chữ nhật A36 250 x 350 x 12 110.78
6 Thép hộp chữ nhật A36 250 x 350 x 15 137.77
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 350x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 350 x 150 x 5 38.86
2 Thép hộp chữ nhật A36 350 x 150 x 6 46.53
3 Thép hộp chữ nhật A36 350 x 150 x 8 61.80
4 Thép hộp chữ nhật A36 350 x 150 x 10 76.93
5 Thép hộp chữ nhật A36 350 x 150 x 12 91.94
6 Thép hộp chữ nhật A36 350 x 150 x 15 114.22
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 200 x 4 31.15
2 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 200 x 5 38.86
3 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 200 x 6 46.53
4 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 200 x 8 61.80
5 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 200 x 9 69.38
6 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 200 x 10 76.93
7 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 200 x 12 91.94
8 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 200 x 14 106.82
9 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 200 x 15 114.22
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 150 x 4 28.01
2 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 150 x 5 34.93
3 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 150 x 6 41.82
4 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 150 x 8 55.52
5 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 150 x 9 62.31
6 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 150 x 10 69.08
7 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 150 x 12 82.52
8 Thép hộp chữ nhật A36 300 x 150 x 15 102.44
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 150 x 4.5 24.41
1 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 150 x 5 27.08
2 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 150 x 6 32.40
3 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 150   8 42.96
4 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 150 x 10 53.38
5 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 150 x 12 63.68
6 Thép hộp chữ nhật A36 200 x 150 x 15 78.89
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 200 x 2 9.36
2 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 200 x 2.5 11.68
3 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 200 x 3 13.99
4 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 200 x 4 18.59
5 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 200 x 5 23.16
6 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 200 x 6 27.69
7 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 200 x 8 36.68
8 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 200 x 10 45.53
9 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 200 x 12 54.26
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 2 7.79
2 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 2.5 9.71
3 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 3 11.63
4 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 3.2 12.40
5 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 3.5 13.55
6 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 4 15.45
7 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 4.5 17.34
8 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 5 19.23
9 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 6 22.98
10 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 8 30.40
11 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 9 34.05
12 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 10 37.68
13 Thép hộp chữ nhật A36 100 x 150 x 12 44.84
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 2 7.00
2 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 3 10.46
3 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 3.2 11.14
4 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 3.5 12.17
5 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 4 13.88
6 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 4.5 15.58
7 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 5 17.27
8 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 6 20.63
9 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 8 27.26
10 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 9 30.52
11 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 10 33.76
12 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 150 x 12 40.13
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 80 x 120 x 2 6.22
1 Thép hộp chữ nhật A36 80 x 120 x 3 9.28
1 Thép hộp chữ nhật A36 80 x 120 x 4 12.31
1 Thép hộp chữ nhật A36 80 x 120 x 5 15.31
2 Thép hộp chữ nhật A36 80 x 120 x 6 18.27
3 Thép hộp chữ nhật A36 80 x 120 x 8 24.12
4 Thép hộp chữ nhật A36 80 x 120 x 10 29.83
5 Thép hộp chữ nhật A36 80 x 120 x 12 35.42
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 125 x 3 9.28
2 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 125 x 3.2 9.89
3 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 125 x 4 12.31
4 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 125 x 5 15.31
5 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 125 x 6 18.27
6 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 125 x 8 24.12
7 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 125 x 9 26.99
8 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 125 x 10 29.83
9 Thép hộp chữ nhật A36 75 x 125 x 12 35.42
TTHÉP HỘP CHỮ NHẬT 175x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 3 13.99
2 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 3.2 14.91
3 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 3.5 16.29
4 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 4 18.59
5 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 4.5 20.88
6 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 5 23.16
7 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 6 27.69
8 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 8 36.68
9 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 9 41.12
10 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 10 45.53
11 Thép hộp chữ nhật A36 175 x 125 x 12 54.26
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50x100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 50 x 100 x 1.4 3.27
2 Thép hộp chữ nhật A36 50 x 100 x 1.8 4.19
3 Thép hộp chữ nhật A36 50 x 100 x 2 4.65
4 Thép hộp chữ nhật A36 50 x 100 x 2.3 5.33
5 Thép hộp chữ nhật A36 50 x 100 x 2.5 5.79
6 Thép hộp chữ nhật A36 50 x 100 x 3 6.92
7 Thép hộp chữ nhật A36 50 x 100 x 3.5 8.05
8 Thép hộp chữ nhật A36 50 x 100 x 4 9.17
9 Thép hộp chữ nhật A36 50 x 100 x 5 11.38
10 Thép hộp chữ nhật A36 50 x 100 x 6 13.56
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 60x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 60 x 120 x 1.4 3.93
2 Thép hộp chữ nhật A36 60 x 120 x 1.8 5.04
3 Thép hộp chữ nhật A36 60 x 120 x 2 5.59
4 Thép hộp chữ nhật A36 60 x 120 x 2.3 6.42
5 Thép hộp chữ nhật A36 60 x 120 x 2.5 6.97
6 Thép hộp chữ nhật A36 60 x 120 x 3 8.34
7 Thép hộp chữ nhật A36 60 x 120 x 3.5 9.70
8 Thép hộp chữ nhật A36 60 x 120 x 4 11.05
9 Thép hộp chữ nhật A36 60 x 120 x 5 13.74
10 Thép hộp chữ nhật A36 60 x 120 x 6 16.39
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 40x80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 40 x 80 x 1 1.87
2 Thép hộp chữ nhật A36 40 x 80 x 1.2 2.24
3 Thép hộp chữ nhật A36 40 x 80 x 1.4 2.61
4 Thép hộp chữ nhật A36 40 x 80 x 1.5 2.79
5 Thép hộp chữ nhật A36 40 x 80 x 1.8 3.34
6 Thép hộp chữ nhật A36 40 x 80 x 2 3.71
7 Thép hộp chữ nhật A36 40 x 80 x 2.3 4.25
8 Thép hộp chữ nhật A36 40 x 80 x 2.5 4.61
9 Thép hộp chữ nhật A36 40 x 80 x 2.8 5.15
10 Thép hộp chữ nhật A36 40 x 80 x 3 5.51
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 30x60
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 30 x 60 x 1 1.40
2 Thép hộp chữ nhật A36 30 x 60 x 1.2 1.67
3 Thép hộp chữ nhật A36 30 x 60 x 1.4 1.95
4 Thép hộp chữ nhật A36 30 x 60 x 1.5 2.08
5 Thép hộp chữ nhật A36 30 x 60 x 1.8 2.49
6 Thép hộp chữ nhật A36 30 x 60 x 2 2.76
7 Thép hộp chữ nhật A36 30 x 60 x 2.3 3.17
8 Thép hộp chữ nhật A36 30 x 60 x 2.5 3.43
9 Thép hộp chữ nhật A36 30 x 60 x 2.8 3.83
10 Thép hộp chữ nhật A36 30 x 60 x 3 4.10
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 25x50
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 25 x 50 x 1 1.16
2 Thép hộp chữ nhật A36 25 x 50 x 1.2 1.39
3 Thép hộp chữ nhật A36 25 x 50 x 1.4 1.62
4 Thép hộp chữ nhật A36 25 x 50 x 1.5 1.73
5 Thép hộp chữ nhật A36 25 x 50 x 1.8 2.07
6 Thép hộp chữ nhật A36 25 x 50 x 2 2.29
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 20x40
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật A36 20 40 0.8 0.74
2 Thép hộp chữ nhật A36 20 x 40 x 1 0.93
3 Thép hộp chữ nhật A36 20 x 40 x 1.2 1.11
4 Thép hộp chữ nhật A36 20 x 40 x 1.5 1.38
5 Thép hộp chữ nhật A36 20 x 40 x 1.8 1.64
6 Thép hộp chữ nhật A36 20 x 40 x 2 1.82
THÉP HỘP VUÔNG 400x400
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 400 400 5 62.02
2 Thép hộp vuông A36 400 x 400 x 6 74.23
3 Thép hộp vuông A36 400 x 400 x 8 98.47
4 Thép hộp vuông A36 400 x 400 x 10 122.46
5 Thép hộp vuông A36 400 x 400 x 12 146.20
6 Thép hộp vuông A36 400 x 400 x 15 181.34
7 Thép hộp vuông A36 400 x 400 x 16 192.92
8 Thép hộp vuông A36 400 x 400 x 20 238.64
THÉP HỘP VUÔNG 350x350
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 350 x 350 x 5 54.17
2 Thép hộp vuông A36 350 x 350 x 6 64.81
3 Thép hộp vuông A36 350 x 350 x 8 85.91
4 Thép hộp vuông A36 350 x 350 x 10 106.76
5 Thép hộp vuông A36 350 x 350 x 12 127.36
6 Thép hộp vuông A36 350 x 350 x 15 157.79
7 Thép hộp vuông A36 350 x 350 x 16 167.80
8 Thép hộp vuông A36 350 x 350 x 20 207.24
THÉP HỘP VUÔNG 300x300
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 300 x 300 x 5 46.32
2 Thép hộp vuông A36 300 x 300 x 6 55.39
3 Thép hộp vuông A36 300 x 300 x 8 73.35
4 Thép hộp vuông A36 300 x 300 x 10 91.06
5 Thép hộp vuông A36 300 x 300 x 12 108.52
6 Thép hộp vuông A36 300 x 300 x 15 134.24
7 Thép hộp vuông A36 300 x 300 x 16 142.68
8 Thép hộp vuông A36 300 x 300 x 20 175.84
THÉP HỘP VUÔNG  250x250
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 250 x 250 x 5 38.47
2 Thép hộp vuông A36 250 x 250 x 6 45.97
3 Thép hộp vuông A36 250 x 250 x 8 60.79
4 Thép hộp vuông A36 250 x 250 x 10 75.36
5 Thép hộp vuông A36 250 x 250 x 12 89.68
6 Thép hộp vuông A36 250 x 250 x 15 110.69
7 Thép hộp vuông A36 250 x 250 x 16 117.56
8 Thép hộp vuông A36 250 x 250 x 20 144.44
THÉP HỘP VUÔNG 200x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 200 x 200 x 4 24.62
2 Thép hộp vuông A36 200 x 200 x 5 30.62
3 Thép hộp vuông A36 200 x 200 x 6 36.55
4 Thép hộp vuông A36 200 x 200 x 8 48.23
5 Thép hộp vuông A36 200 x 200 x 10 59.66
6 Thép hộp vuông A36 200 x 200 x 12 70.84
7 Thép hộp vuông A36 200 x 200 x 15 87.14
THÉP HỘP VUÔNG 180x180
1 Thép hộp vuông A36 180 x 180 x 4 22.11
2 Thép hộp vuông A36 180 x 180 x 5 27.48
3 Thép hộp vuông A36 180 x 180 x 6 32.78
4 Thép hộp vuông A36 180 x 180 x 8 43.21
5 Thép hộp vuông A36 180 x 180 x 10 53.38
6 Thép hộp vuông A36 180 x 180 x 12 63.30
THÉP HỘP VUÔNG 175x175
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 175 x 175 x 3 16.20
2 Thép hộp vuông A36 175 x 175 x 3.5 18.85
3 Thép hộp vuông A36 175 x 175 x 4 21.48
4 Thép hộp vuông A36 175 x 175 x 4.5 24.09
5 Thép hộp vuông A36 175 x 175 x 5 26.69
6 Thép hộp vuông A36 175 x 175 x 6 31.84
7 Thép hộp vuông A36 175 x 175 x 8 41.95
8 Thép hộp vuông A36 175 x 175 x 10 51.81
9 Thép hộp vuông A36 175 x 175 x 12 61.42
THÉP HỘP VUÔNG 160x160
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 160 x 160 x 3 14.79
2 Thép hộp vuông A36 160 x 160 x 3.5 17.20
3 Thép hộp vuông A36 160 x 160 x 4 19.59
4 Thép hộp vuông A36 160 x 160 x 4.5 21.97
5 Thép hộp vuông A36 160 x 160 x 5 24.34
6 Thép hộp vuông A36 160 x 160 x 6 29.01
7 Thép hộp vuông A36 160 x 160 x 8 38.18
8 Thép hộp vuông A36 160 x 160 x 10 47.10
9 Thép hộp vuông A36 160 x 160 x 12 55.77
THÉP HỘP VUÔNG 150x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 150 x 150 x 3 13.85
2 Thép hộp vuông A36 150 x 150 x 3.5 16.10
3 Thép hộp vuông A36 150 x 150 x 4 18.34
4 Thép hộp vuông A36 150 x 150 x 4.5 20.56
5 Thép hộp vuông A36 150 x 150 x 5 22.77
6 Thép hộp vuông A36 150 x 150 x 6 27.13
7 Thép hộp vuông A36 150 x 150 x 8 35.67
8 Thép hộp vuông A36 150 x 150 x 10 43.96
9 Thép hộp vuông A36 150 x 150 x 12 52.00
THÉP HỘP VUÔNG 125x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 125 x 125 x 3 11.49
2 Thép hộp vuông A36 125 x 125 x 3.5 13.35
3 Thép hộp vuông A36 125 x 125 x 4 15.20
4 Thép hộp vuông A36 125 x 125 x 4.5 17.03
5 Thép hộp vuông A36 125 x 125 x 5 18.84
6 Thép hộp vuông A36 125 x 125 x 6 22.42
7 Thép hộp vuông A36 125 x 125 x 8 29.39
8 Thép hộp vuông A36 125 x 125 x 10 36.11
9 Thép hộp vuông A36 125 x 125 x 12 42.58
THÉP HỘP VUÔNG 120x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 120 x 120 x 3 11.02
2 Thép hộp vuông A36 120 x 120 x 3.5 12.80
3 Thép hộp vuông A36 120 x 120 x 4 14.57
4 Thép hộp vuông A36 120 x 120 x 4.5 16.32
5 Thép hộp vuông A36 120 x 120 x 5 18.06
6 Thép hộp vuông A36 120 x 120 x 6 21.48
7 Thép hộp vuông A36 120 x 120 x 8 28.13
8 Thép hộp vuông A36 120 x 120 x 10 34.54
9 Thép hộp vuông A36 120 x 120 x 12 40.69
THÉP HỘP VUÔNG 100x100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 2 6.15
2 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 2.5 7.65
3 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 3 9.14
4 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 3.5 10.61
5 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 4 12.06
6 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 4.5 13.49
7 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 5 14.92
8 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 6 17.71
9 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 8 23.11
10 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 10 28.26
11 Thép hộp vuông A36 100 x 100 x 12 33.16
THÉP HỘP VUÔNG 90x90
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 90 x 90 x 2 5.53
2 Thép hộp vuông A36 90 x 90 x 2.5 6.87
3 Thép hộp vuông A36 90 x 90 x 3 8.20
4 Thép hộp vuông A36 90 x 90 x 3.5 9.51
5 Thép hộp vuông A36 90 x 90 x 4 10.80
6 Thép hộp vuông A36 90 x 90 x 5 13.35
7 Thép hộp vuông A36 90 x 90 x 6 15.83
THÉP HỘP VUÔNG 80x80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 2 4.90
2 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 2.3 5.61
3 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 2.5 6.08
4 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 3 7.25
5 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 3.5 8.41
6 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 4 9.55
7 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 4.5 10.67
8 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 5 11.78
9 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 6 13.94
10 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 8 18.09
11 Thép hộp vuông A36 80 x 80 x 10 21.98
THÉP HỘP VUÔNG 75x75
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 75 x 75 x 2 4.58
2 Thép hộp vuông A36 75 x 75 x 2.3 5.25
3 Thép hộp vuông A36 75 x 75 x 2.5 5.69
4 Thép hộp vuông A36 75 x 75 x 3 6.78
5 Thép hộp vuông A36 75 x 75 x 3.5 7.86
6 Thép hộp vuông A36 75 x 75 x 4 8.92
7 Thép hộp vuông A36 75 x 75 x 4.5 9.96
8 Thép hộp vuông A36 75 x 75 x 5 10.99
9 Thép hộp vuông A36 75 x 75 x 6 13.00
THÉP HỘP VUÔNG 70x70
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 70 x 70 x 2 4.27
2 Thép hộp vuông A36 70 x 70 x 2.3 4.89
3 Thép hộp vuông A36 70 x 70 x 2.5 5.30
4 Thép hộp vuông A36 70 x 70 x 3 6.31
5 Thép hộp vuông A36 70 x 70 x 3.5 7.31
6 Thép hộp vuông A36 70 x 70 x 4 8.29
7 Thép hộp vuông A36 70 x 70 x 4.5 9.26
8 Thép hộp vuông A36 70 x 70 x 5 10.21
9 Thép hộp vuông A36 70 x 70 x 6 12.06
THÉP HỘP VUÔNG 65x65
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 65 x 65 x 2 3.96
2 Thép hộp vuông A36 65 x 65 x 2.3 4.53
3 Thép hộp vuông A36 65 x 65 x 2.5 4.91
4 Thép hộp vuông A36 65 x 65 x 3 5.84
5 Thép hộp vuông A36 65 x 65 x 3.5 6.76
6 Thép hộp vuông A36 65 x 65 x 4 7.66
7 Thép hộp vuông A36 65 x 65 x 4.5 8.55
8 Thép hộp vuông A36 65 x 65 x 5 9.42
9 Thép hộp vuông A36 65 x 65 x 6 11.12
THÉP HỘP VUÔNG 60x60
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 60 x 60 x 2 3.64
2 Thép hộp vuông A36 60 x 60 x 2.3 4.17
3 Thép hộp vuông A36 60 x 60 x 2.5 4.51
4 Thép hộp vuông A36 60 x 60 x 3 5.37
5 Thép hộp vuông A36 60 x 60 x 3.5 6.21
6 Thép hộp vuông A36 60 x 60 x 4 7.03
7 Thép hộp vuông A36 60 x 60 x 4.5 7.84
8 Thép hộp vuông A36 60 x 60 x 5 8.64
9 Thép hộp vuông A36 60 x 60 x 6 10.17
THÉP HỘP VUÔNG 50x50
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 50 x 50 x 2 3.01
2 Thép hộp vuông A36 50 x 50 x 2.3 3.44
3 Thép hộp vuông A36 50 x 50 x 2.5 3.73
4 Thép hộp vuông A36 50 x 50 x 3 4.43
5 Thép hộp vuông A36 50 x 50 x 3.5 5.11
6 Thép hộp vuông A36 50 x 50 x 4 5.78
7 Thép hộp vuông A36 50 x 50 x 4.5 6.43
8 Thép hộp vuông A36 50 x 50 x 5 7.07
9 Thép hộp vuông A36 50 x 50 x 6 8.29
THÉP HỘP VUÔNG 40x40
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 40 x 40 x 1.5 1.81
2 Thép hộp vuông A36 40 x 40 x 2 2.39
3 Thép hộp vuông A36 40 x 40 x 2.5 2.94
4 Thép hộp vuông A36 40 x 40 x 3 3.49
5 Thép hộp vuông A36 40 x 40 x 3.5 4.01
6 Thép hộp vuông A36 40 x 40 x 4 4.52
7 Thép hộp vuông A36 40 x 40 x 5 5.50
THÉP HỘP VUÔNG 30x30
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 30 x 30 x 1.5 1.34
2 Thép hộp vuông A36 30 x 30 x 2 1.76
3 Thép hộp vuông A36 30 x 30 x 2.3 2.00
4 Thép hộp vuông A36 30 x 30 x 2.5 2.16
5 Thép hộp vuông A36 30 x 30 x 3 2.54
THÉP HỘP VUÔNG 25x25
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 25 x 25 x 1 0.75
2 Thép hộp vuông A36 25 x 25 x 1.3 0.97
3 Thép hộp vuông A36 25 x 25 x 1.5 1.11
4 Thép hộp vuông A36 25 x 25 x 1.75 1.28
5 Thép hộp vuông A36 25 x 25 x 2 1.44
6 Thép hộp vuông A36 25 x 25 x 2.3 1.64
7 Thép hộp vuông A36 25 x 25 x 2.5 1.77
8 Thép hộp vuông A36 25 x 25 x 3 2.07
THÉP HỘP VUÔNG 20x20
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 20 x 20 x 1 0.60
2 Thép hộp vuông A36 20 x 20 x 1.3 0.76
3 Thép hộp vuông A36 20 x 20 x 1.5 0.87
4 Thép hộp vuông A36 20 x 20 x 1.75 1.00
5 Thép hộp vuông A36 20 x 20 x 2 1.13
THÉP HỘP VUÔNG 10x10
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông A36 10 x 10 x 0.5 0.15
2 Thép hộp vuông A36 10 x 10 x 0.6 0.18
3 Thép hộp vuông A36 10 x 10 x 0.8 0.23
4 Thép hộp vuông A36 10 x 10 x 0.9 0.26
5 Thép hộp vuông A36 10 x 10 x 1 0.28

 

Mọi thông tin chi tiết liên hệ văn phòng hoặc hotline 090 7963 888  gặp Anh Hòa

 

Sản phẩm liên quan

THÉP HỘP 160X80X8

Chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép hộp 160x80x8 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP...

THÉP HỘP 160X80X5

Chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép hộp 160x80x5 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP...

THÉP HỘP 160X80X6

Chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép hộp 160x80x6 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP...

THÉP HỘP 160X80X10

Chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép hộp 160x80x10 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP...

THÉP HỘP 160X80X12

Chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép hộp 160x80x12 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP...

THÉP HỘP CHỮ NHẬT 400X200

Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp Thép hộp chữ nhật 400x200 dày 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 15ly.
Ngoài ra...

THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250X350

Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp Thép hộp chữ nhật 250x350 dày 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 15ly. Quy cách...
image